| DANH SÁCH DỰ THI THỬ TOEIC NGÀY 03/06/2017 (lúc 08g45) |
| STT |
HỌ |
TÊN |
NGÀY SINH |
MSSV |
LỚP |
PHÒNG THI |
GHI CHÚ |
| 1 |
Trương Thị Mỹ |
Ái |
10/12/1996 |
2006140001 |
05DHTS2 |
D.303 |
|
| 2 |
Nguyễn Hồng |
Anh |
20/12/1996 |
2022140006 |
05DHDB1 |
D.303 |
|
| 3 |
Phạm Thị Kim |
Anh |
8/4/1995 |
2007140339 |
05DHKT3 |
D.303 |
|
| 4 |
Trần Thị Kim |
Chi |
18/11/1996 |
3307140457 |
07CDNKT1 |
D.303 |
|
| 5 |
Bùi Phước |
Chương |
24/04/1996 |
2006140026 |
05DHTS2 |
D.303 |
|
| 6 |
Lê thị Minh |
Đào |
3/2/1987 |
3307140591 |
07CDNKT1 |
D.303 |
|
| 7 |
Nguyễn Ngô Thành |
Đạt |
21/10/1995 |
2001130180 |
05DHTH3 |
D.303 |
|
| 8 |
Nguyễn Thị |
Diễm |
16/08/1995 |
3307140594 |
07CDNKT1 |
D.303 |
|
| 9 |
Lâm Phú |
Đức |
12/3/1997 |
2001150351 |
06DHTH5 |
D.303 |
|
| 10 |
Dương Thị Phương |
Dung |
10/5/1996 |
|
|
D.303 |
|
| 11 |
Nguyễn Thị Kim |
Dung |
|
3307140043 |
|
D.303 |
|
| 12 |
Lê Thị Mỹ |
Duyên |
16/08/1996 |
2006140062 |
05DHTS2 |
D.303 |
|
| 13 |
Nguyễn Đình |
Gian |
13/2/1995 |
3008140143 |
14CDSH1 |
D.303 |
|
| 14 |
Võ Thúy |
Hần |
1/2/1996 |
3307140478 |
07CDNKT1 |
D.303 |
|
| 15 |
Lê Mỹ |
Hạnh |
10/10/1996 |
2006140081 |
05DHTS2 |
D.303 |
|
| 16 |
Lê Vũ |
Hoàng |
2/10/1997 |
2001150322 |
06DHTH2 |
D.303 |
|
| 17 |
Hứa Viết |
Hùng |
28/07/1996 |
3301140157 |
07CDNKT1 |
D.303 |
|
| 18 |
Nguyễn Khắc Gia |
Huy |
9/6/1998 |
MHBST1603 |
MHBST2016 |
D.303 |
|
| 19 |
Nguyễn Chúc |
Linh |
20/08/1996 |
3013140235 |
14CDQT3 |
D.303 |
|
| 20 |
Trần Thị Quỳnh |
Như |
7/9/1996 |
2006140243 |
05DHTS2 |
D.303 |
|
| 21 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Nhung |
6/14/1996 |
2006140244 |
05DHTS2 |
D.303 |
|
| 22 |
Nguyễn Thị Thảo |
Nhung |
14/06/1996 |
2006140204 |
05DHTS2 |
D.303 |
|
| 23 |
Trần Thị Hồng |
Nhung |
6/11/1996 |
3013140155 |
14CDQT3 |
D.303 |
|
| 24 |
Khổng Thị Kim |
Oanh |
10/5/1998 |
2027160521 |
07DHCM3 |
D.303 |
|
| 25 |
Nguyễn Hoành |
Oanh |
15/12/1998 |
2022160087 |
07DHDB2 |
D.303 |
|
| 26 |
Nguyễn Quang |
Sang |
16/05/1996 |
2001140213 |
05DHTH1 |
D.303 |
|
| 27 |
Vũ Văn |
Sơn |
19/5/1996 |
2005140480 |
05DHTP1 |
D.303 |
|
| 28 |
Trương Thị Mỹ |
Thậm |
26/02/1996 |
2006140296 |
05DHTS3 |
D.303 |
|
| 29 |
Phạm Hà Mỹ |
Thanh |
27/1/1998 |
3005160184 |
16CDTP4 |
D.303 |
|
| 30 |
Huỳnh Thị Thanh |
Thiên |
3/1/1996 |
2006140319 |
05DHTS3 |
D.303 |
|
| 31 |
Nguyễn kim |
Thoa |
6/5/1992 |
3007140023 |
14CDQT1 |
D.303 |
|
| 32 |
Lai Thị Huyền |
Trang |
4/16/1996 |
3307140474 |
07CDNKT1 |
D.303 |
|
| 33 |
Nguyễn T.Hà |
Trang |
25/07/1997 |
20081500066 |
06DHSH2 |
D.303 |
|
| 34 |
Đặng Thị Ngọc |
Trinh |
8/4/1996 |
3013140229 |
14CDQT1 |
D.303 |
|
| 35 |
Nguyễn Thị Thanh |
Truyền |
1996 |
3013140369 |
14CDQT1 |
D.303 |
|
| 36 |
Hoàng Thị Hồng |
Tư |
26/08/1997 |
2005150052 |
06DHTP6 |
D.303 |
|
| 37 |
Phạm Ngọc |
Tuấn |
24/1/1996 |
2003150047 |
06DHCK3 |
D.303 |
|
| 38 |
Trần Nguyễn Ánh |
Tuyết |
25/8/1995 |
2006140441 |
05DHTS3 |
D.303 |
|
| 39 |
Trần Thị |
Ý |
25/02/1996 |
3013140129 |
14CDQT1 |
D.303 |
|
| Ghi chú: |
|
|
|
|
|
|
| |
- Sinh viên có mặt tại phòng thi lúc 8g45 |
|
|
|
|
| |
- Mang theo thẻ sinh viên, Viết bi, gôm và bút chì để làm bài thi |
|
|
|