| DANH SÁCH THI THỬ TOEIC NGÀY 08/4/2017 LÚC 9g00 |
| STT |
Họ |
Tên |
Ngày Sinh |
MSSV |
Lớp |
Phòng thi |
Ghi chú |
| 1 |
Phạm Thị Kim |
Anh |
8/4/1995 |
2007140339 |
05DHKT3 |
D.301 |
|
| 2 |
Nguyễn Ngô Thành |
Đạt |
21/10/1995 |
2001130180 |
04DHTH2 |
D.301 |
|
| 3 |
Lê Trung |
Đô |
8/7/1995 |
2001140556 |
05DHTH1 |
D.301 |
|
| 4 |
Dương Thị Phương |
Dung |
10/5/1996 |
|
|
D.301 |
|
| 5 |
Phạm Thị |
Duyên |
|
2023130161 |
04DHNH2 |
D.301 |
|
| 6 |
Nguyễn Đình |
Gian |
13/2/1995 |
3008140143 |
14CDSH1 |
D.301 |
|
| 7 |
Lê Vũ |
Hoàng |
2/10/1997 |
2001150322 |
06DHTH2 |
D.301 |
|
| 8 |
Nguyễn Khắc Gia |
Huy |
9/6/1998 |
MHBST1603 |
MHBST2016 |
D.301 |
|
| 9 |
Huỳnh Thị Kim |
Huyền |
|
2023130152 |
04DHNH2 |
D.301 |
|
| 10 |
Nguyễn Thị |
Lan |
21/11/1997 |
2008150116 |
06DHSH1 |
D.301 |
|
| 11 |
Phạm Hồ Yến |
Nhi |
2/9/1996 |
2005140373 |
05DHTP1 |
D.301 |
|
| 12 |
Khổng Thị Kim |
Oanh |
10/5/1998 |
2027160521 |
07DHCM3 |
D.301 |
|
| 13 |
Nguyễn Hoàng |
Oanh |
15/12/1998 |
2022160087 |
07DHDB2 |
D.301 |
|
| 14 |
Nguyễn Thị Kiều |
Oanh |
21/11/1995 |
2013140177 |
05DHQT2 |
D.301 |
|
| 15 |
Vũ Văn |
Sơn |
19/5/1996 |
2005140480 |
05DHTP1 |
D.301 |
|
| 16 |
Nguyễn Thị |
Thanh |
1/11/1996 |
|
05DHTS3 |
D.301 |
|
| 17 |
Phạm Hà Mỹ |
Thanh |
27/1/1998 |
3005160184 |
16CDTP4 |
D.301 |
|
| 18 |
Phạm Thu |
Thủy |
11/10/1996 |
2005140602 |
05DHTP1 |
D.301 |
|
| 19 |
Nguyễn Thị Hà |
Trang |
25/07/1997 |
20081500066 |
06DHSH2 |
D.301 |
|
| 20 |
Hoàng Thị Hồng |
Tư |
26/08/1997 |
2005150052 |
06DHTP6 |
D.301 |
|
| 21 |
Phạm Ngọc |
Tuấn |
24/1/1996 |
20003150047 |
06DHCK3 |
D.301 |
|
| 22 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tuyền |
15/06/1996 |
2006140386 |
05DHTS3 |
D.301 |
|
| 23 |
Trần Nguyễn Ánh |
Tuyết |
25/8/1995 |
2006140441 |
05DHTS3 |
D.301 |
|
| 24 |
Trần Thị Khánh |
Uyên |
5/9/1996 |
2005140712 |
05DHTP6 |
D.301 |
|
| Ghi chú: |
|
|
|
|
|
|
| |
- Sinh viên có mặt tại phòng thi lúc 8g45 |
|
|
|
| |
- Mang theo thẻ sinh viên, Viết bi, gôm và bút chì để làm bài thi |
|
|